dưỡng lão

  1. Husband one's old-age strength
    • Tiền dưỡng lão
      An old-age pension
    • Làm ăn theo lối dưỡng lão
      To work in the way of old-age pensioners (without much exertion, as if to save one's strength)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dưỡng lão"

Proverbs and Idioms

dưỡng lão
Ông cụ đang tận hưởng thời kỳ dưỡng lão của mình trong một khu vườn yên tĩnh.